A Better Week – How Teenagers Use Their Free Time
A
For many teenagers, a school day is already quite busy. They attend lessons, complete homework and may also take extra classes or join activities after school. This means that the way they use their free time can have an important effect on the rest of their day.
Đối với nhiều thanh thiếu niên, một ngày đi học vốn đã khá bận rộn. Các em tham gia các tiết học, hoàn thành bài tập về nhà và cũng có thể học thêm hoặc tham gia các hoạt động sau giờ học. Điều này có nghĩa là cách các em sử dụng thời gian rảnh có thể có ảnh hưởng quan trọng đến phần thời gian còn lại trong ngày.
Mai, a 15-year-old student, used to spend a large part of her free time watching short videos on her phone. She often told herself that she would watch only a few videos before starting her homework. However, one video often led to another. Sometimes, more than an hour passed before she realized how much time she had spent online.
Mai, một học sinh 15 tuổi, từng dành một phần lớn thời gian rảnh để xem các video ngắn trên điện thoại. Cô bé thường tự nhủ rằng mình sẽ chỉ xem một vài video trước khi bắt đầu làm bài tập về nhà. Tuy nhiên, việc xem một video thường dẫn đến việc xem thêm video khác. Đôi khi, hơn một giờ đã trôi qua trước khi cô bé nhận ra mình đã dành bao nhiêu thời gian trên mạng.
As a result, Mai often started her homework later than planned and went to bed quite late. She knew that this routine was not ideal, but she found it difficult to change.
Kết quả là, Mai thường bắt đầu làm bài tập về nhà muộn hơn dự định và đi ngủ khá muộn. Cô bé biết rằng thói quen này không lý tưởng, nhưng cô thấy khó thay đổi.
B
One month ago, Mai decided to make one small change rather than completely change her lifestyle. She made a simple rule: homework had to come before social media.
Một tháng trước, Mai quyết định thực hiện một thay đổi nhỏ thay vì thay đổi hoàn toàn lối sống của mình. Cô bé đặt ra một quy tắc đơn giản: bài tập về nhà phải được hoàn thành trước khi sử dụng mạng xã hội.
At first, following the rule was harder than she expected. When she returned home, she wanted to check messages from her friends immediately. She also noticed that having her phone beside her made it difficult to concentrate. Even when she was not using it, she sometimes looked at the screen to see whether a new message had arrived.
Lúc đầu, việc tuân theo quy tắc khó hơn cô bé tưởng. Khi trở về nhà, cô muốn kiểm tra tin nhắn từ bạn bè ngay lập tức. Cô cũng nhận ra rằng việc để điện thoại bên cạnh khiến cô khó tập trung. Ngay cả khi không sử dụng điện thoại, đôi khi cô vẫn nhìn vào màn hình để xem liệu có tin nhắn mới nào đến hay chưa.
Mai therefore began leaving her phone in another room while she studied. After several days, she noticed that she could finish her homework more quickly. She had not stopped using her phone, but she had changed when she used it.
Vì vậy, Mai bắt đầu để điện thoại ở một phòng khác trong khi học. Sau vài ngày, cô nhận thấy mình có thể hoàn thành bài tập về nhà nhanh hơn. Cô không ngừng sử dụng điện thoại, mà chỉ thay đổi thời điểm sử dụng nó.
C
After improving her study routine, Mai wanted to find something more useful to do with some of her free time. She chose cooking because she had always enjoyed watching her mother prepare meals.
Sau khi cải thiện thói quen học tập, Mai muốn tìm một việc gì đó hữu ích hơn để làm trong một phần thời gian rảnh của mình. Cô bé chọn nấu ăn vì từ trước đến nay cô luôn thích xem mẹ mình chuẩn bị các bữa ăn.
At first, Mai’s role was quite simple. She washed vegetables, prepared ingredients and helped clean the kitchen. Later, her mother showed her how to prepare several easy dishes.
Ban đầu, công việc của Mai khá đơn giản. Cô bé rửa rau, chuẩn bị nguyên liệu và giúp dọn dẹp nhà bếp. Sau đó, mẹ cô hướng dẫn cô cách chuẩn bị một số món ăn đơn giản.
Cooking gave Mai more than another activity to do after school. She began to feel more confident because she could prepare food without always asking her mother for help. It also became a way for her to contribute to family life.
Nấu ăn mang lại cho Mai nhiều hơn là một hoạt động khác để làm sau giờ học. Cô bé bắt đầu cảm thấy tự tin hơn vì có thể tự chuẩn bị thức ăn mà không phải lúc nào cũng nhờ mẹ giúp đỡ. Đây cũng trở thành một cách để cô đóng góp vào cuộc sống gia đình.
Her younger brother eventually became interested as well. The two sometimes cooked together, although they did not always agree about what they should prepare.
Em trai của cô cuối cùng cũng trở nên hứng thú với việc này. Hai chị em đôi khi cùng nhau nấu ăn, mặc dù họ không phải lúc nào cũng thống nhất được nên chuẩn bị món gì.
D
Mai also changed the way she spent time with her father. Before her new routine, they were often in different rooms during the evening. Mai usually studied or used her phone while her father watched television or did other things.
Mai cũng thay đổi cách cô dành thời gian bên bố. Trước khi hình thành thói quen mới, hai bố con thường ở những phòng khác nhau vào buổi tối. Mai thường học bài hoặc sử dụng điện thoại trong khi bố cô xem tivi hoặc làm những việc khác.
Now, after dinner, Mai sometimes goes for a thirty-minute walk with him. The walk is not a serious training programme. Instead, it has become a regular opportunity for them to talk.
Giờ đây, sau bữa tối, Mai thỉnh thoảng đi bộ ba mươi phút cùng bố. Việc đi bộ này không phải là một chương trình luyện tập nghiêm túc. Thay vào đó, nó đã trở thành một cơ hội thường xuyên để hai bố con trò chuyện.
Mai tells her father about school, friends and things that have happened during the day. Her father also shares stories about his own experiences. Mai says that the physical activity is useful, but the conversations are what make the walks especially valuable to her.
Mai kể cho bố nghe về trường học, bạn bè và những chuyện đã xảy ra trong ngày. Bố cô cũng chia sẻ những câu chuyện về trải nghiệm của chính mình. Mai cho rằng hoạt động thể chất rất hữu ích, nhưng chính những cuộc trò chuyện mới là điều khiến những buổi đi bộ trở nên đặc biệt có giá trị đối với cô.
E
Mai’s new routine has not made every day perfect. There are still evenings when she spends too much time on her phone or finishes her homework later than she planned. The difference is that she now notices these habits more quickly.
Thói quen mới của Mai không khiến mọi ngày đều trở nên hoàn hảo. Vẫn có những buổi tối cô dành quá nhiều thời gian cho điện thoại hoặc hoàn thành bài tập về nhà muộn hơn dự định. Điểm khác biệt là giờ đây cô nhận ra những thói quen này nhanh hơn.
She has also changed her idea of what “free time” means. In the past, she mainly thought of free time as an opportunity to relax with her phone. Now she sees that it can include many different activities: cooking, walking, reading, listening to music or simply talking to someone.
Cô cũng đã thay đổi quan niệm về “thời gian rảnh”. Trước đây, cô chủ yếu nghĩ rằng thời gian rảnh là cơ hội để thư giãn với điện thoại. Giờ đây, cô nhận ra rằng khoảng thời gian đó có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau: nấu ăn, đi bộ, đọc sách, nghe nhạc hoặc đơn giản là trò chuyện với ai đó.
Mai’s experience has taught her that improving a daily routine does not necessarily require a major change. A small decision, repeated regularly, can gradually influence the way a person spends their time.
Trải nghiệm của Mai đã giúp cô hiểu rằng cải thiện thói quen hằng ngày không nhất thiết phải đòi hỏi một thay đổi lớn. Một quyết định nhỏ, được lặp lại thường xuyên, có thể dần dần ảnh hưởng đến cách một người sử dụng thời gian của mình.
