Thì tương lai và Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Bài học này giúp bạn phân biệt thì tương lai với will và các động từ khuyết thiếu như can, may, must, should trong tiếng Anh. Bạn sẽ hiểu rõ cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và dự đoán.
Lý thuyết
Thì tương lai đơn với will được dùng để diễn tả:
Quyết định ngay tại thời điểm nói: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
Dự đoán dựa trên suy nghĩ, niềm tin cá nhân: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
Lời hứa, lời đề nghị: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
Sự thật tương lai: She will be 20 next month. (Cô ấy sẽ 20 tuổi vào tháng sau.)
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) gồm can, could, may, might, must, should, ought to, will, would, shall được dùng để diễn tả:
Khả năng: She can speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.)
Sự cho phép: May I come in? (Tôi có thể vào được không?)
Nghĩa vụ, bắt buộc: You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)
Lời khuyên: You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
Dự đoán: It might rain later. (Trời có thể mưa sau.)
Lưu ý: Động từ khuyết thiếu không chia theo chủ ngữ (không thêm -s, -ed, -ing) và theo sau là động từ nguyên mẫu không có to (trừ ought to).
Thì tương lai đơn (will)
(+) Khẳng định: S + will + V + O. I will call you tomorrow.
(-) Phủ định: S + will + not + V + O. She will not come to the party.
(?) Nghi vấn: Will + S + V + O? Will you help me?
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
(+) Khẳng định: S + modal + V + O. She can speak three languages.
(-) Phủ định: S + modal + not + V + O. You must not smoke here.
(?) Nghi vấn: Modal + S + V + O? Can you help me?
Lưu ý: Modal verbs không chia theo chủ ngữ. Sau modal là động từ nguyên mẫu không có to. Riêng ought to đi với to.
I will call you tomorrow. Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
She can speak three languages. Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.
She will not come to the party tomorrow. Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc ngày mai.
You must not smoke here. Bạn không được hút thuốc ở đây.
Will you help me with this exercise? Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập này chứ?
Can you help me? Bạn có thể giúp tôi không?
You should see a doctor. Bạn nên đi khám bác sĩ.
Thì tương lai đơn (will) thường đi với:
tomorrow, next week/month/year, in the future
I think, I believe, I hope, probably, perhaps
promise, offer, request (lời hứa, đề nghị, yêu cầu)
Động từ khuyết thiếu thường đi với:
can/could: khả năng, sự cho phép
may/might: khả năng, sự cho phép (trang trọng hơn)
must: nghĩa vụ, bắt buộc
should/ought to: lời khuyên
Mẹo nhớ: Nếu muốn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, dùng will. Nếu muốn diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc lời khuyên, dùng động từ khuyết thiếu. Modal verbs không chia theo chủ ngữ.
Sai: She cans speak three languages. Đúng: She can speak three languages.
Giải thích: Động từ khuyết thiếu không chia theo chủ ngữ, không thêm -s.Sai: You must to wear a helmet. Đúng: You must wear a helmet.
Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu không có to (trừ ought to).Sai: I will can help you. Đúng: I will be able to help you. Hoặc I can help you.
Giải thích: Không dùng hai động từ khuyết thiếu liền nhau. Dùng be able to thay cho can khi cần.
