Thì Tương lai gần (Be going to) - Cấu trúc và cách dùng
Bài học này giúp bạn nắm vững thì Tương lai gần (Be going to) - một thì quan trọng dùng để diễn tả kế hoạch đã định trước và dự đoán có căn cứ rõ ràng. Bạn sẽ học công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, cách phân biệt với thì Tương lai đơn, cùng các lỗi sai phổ biến cần tránh.
Lý thuyết
Thì Tương lai gần (Be going to) được dùng trong hai trường hợp chính:
Diễn tả một kế hoạch hoặc dự định đã được quyết định từ trước thời điểm nói: Người nói đã có ý định làm việc gì đó từ trước, không phải bộc phát ngay lúc nói.
Ví dụ: I am going to visit my grandparents this weekend. (Tôi dự định đi thăm ông bà vào cuối tuần này.)
Diễn tả một dự đoán có căn cứ rõ ràng ở hiện tại: Người nói nhìn thấy bằng chứng cụ thể ngay lúc nói và đưa ra dự đoán dựa trên bằng chứng đó.
Ví dụ: Look at those dark clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi.)
Khác với thì Tương lai đơn (will) dùng cho quyết định bộc phát và dự đoán không có căn cứ, Be going to luôn nhấn mạnh rằng đã có sự chuẩn bị hoặc có bằng chứng cụ thể.
Cấu trúc cơ bản của thì Tương lai gần: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
(+) Khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Ví dụ: She is going to study abroad next year.
(-) Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V (nguyên thể)
Ví dụ: They are not going to attend the meeting tomorrow.
(?) Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)?
Ví dụ: Are you going to buy a new laptop?
Lưu ý chia động từ to be:
I đi với am
He / She / It / Danh từ số ít đi với is
You / We / They / Danh từ số nhiều đi với are
Trả lời ngắn: Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not.
I am going to take the IELTS exam next month. (Tôi dự định thi IELTS vào tháng tới.) - Kế hoạch đã định trước.
She is going to start a new job on Monday. (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai.) - Kế hoạch đã được sắp xếp.
Look at the sky! It is going to rain very soon. (Nhìn bầu trời kìa! Trời sắp mưa rất nhanh.) - Dự đoán có căn cứ rõ ràng.
They are not going to sell their house. (Họ không có ý định bán ngôi nhà của họ.) - Dạng phủ định.
Are you going to join the grammar class tomorrow? (Bạn có dự định tham gia lớp ngữ pháp ngày mai không?) - Dạng câu hỏi.
Thì Tương lai gần thường đi kèm với các trạng từ/cụm từ chỉ thời gian trong tương lai gần:
Tomorrow (ngày mai), next week/month/year (tuần/tháng/năm tới)
This weekend (cuối tuần này), tonight (tối nay)
In + khoảng thời gian (in two days - trong hai ngày nữa)
Look! / Listen! - Khi có bằng chứng rõ ràng ngay trước mắt
Mẹo ghi nhớ: Nếu bạn đã lên kế hoạch từ trước hoặc nhìn thấy bằng chứng cụ thể, hãy dùng Be going to. Nếu quyết định bộc phát ngay lúc nói, hãy dùng will.
Lỗi 1: Quên động từ to be (am/is/are)
Sai: I going to visit my aunt tomorrow.
Đúng: I am going to visit my aunt tomorrow.
Giải thích: Cấu trúc bắt buộc phải có động từ to be trước 'going to'.
Lỗi 2: Dùng 'will' thay vì 'be going to' khi có kế hoạch hoặc bằng chứng rõ ràng
Sai: Look at those dark clouds! It will rain.
Đúng: Look at those dark clouds! It is going to rain.
Giải thích: Khi có bằng chứng cụ thể ở hiện tại, phải dùng 'be going to', không dùng 'will'.
Lỗi 3: Chia động từ sau 'going to' theo chủ ngữ
Sai: She is going to goes to the market.
Đúng: She is going to go to the market.
Giải thích: Sau 'going to', động từ luôn ở dạng nguyên thể, không chia theo chủ ngữ.
