Thì của động từ trong câu ước (Wish / If only)
Bài học này giúp bạn nắm vững cách chia thì của động từ trong câu ước với Wish và If only trong tiếng Anh. Bạn sẽ hiểu rõ quy tắc lùi thì, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi diễn tả mong ước.
Lý thuyết
Câu ước với Wish / If only được dùng để diễn tả mong muốn, ước ao về một điều gì đó không có thật hoặc khó xảy ra. Có ba loại câu ước chính:
Ước về hiện tại: Diễn tả mong muốn trái ngược với thực tế ở hiện tại. Động từ trong mệnh đề sau wish chia ở quá khứ đơn (hoặc were cho tất cả các chủ ngữ). I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn.)
Ước về quá khứ: Diễn tả mong muốn trái ngược với thực tế trong quá khứ, thường diễn tả sự tiếc nuối. Động từ trong mệnh đề sau wish chia ở quá khứ hoàn thành. I wish I had studied harder. (Tôi ước tôi đã học chăm chỉ hơn.)
Ước về tương lai: Diễn tả mong muốn một điều gì đó xảy ra hoặc không xảy ra trong tương lai. Động từ trong mệnh đề sau wish dùng would + V. I wish it would stop raining. (Tôi ước trời ngừng mưa.)
If only có nghĩa mạnh hơn wish, diễn tả sự mong mỏi tha thiết hơn. Cấu trúc giống hệt wish.
Ước về hiện tại
(+) Khẳng định: S + wish/if only + S + V2/ed + O. I wish I knew the answer.
(-) Phủ định: S + wish/if only + S + did + not + V + O. She wishes she did not have to work.
Lưu ý: Dùng were cho tất cả các chủ ngữ trong câu ước về hiện tại. I wish I were you.
Ước về quá khứ
(+) Khẳng định: S + wish/if only + S + had + V3/ed + O. I wish I had studied harder.
(-) Phủ định: S + wish/if only + S + had + not + V3/ed + O. He wishes he had not said that.
Ước về tương lai
(+) Khẳng định: S + wish/if only + S + would + V + O. I wish it would stop raining.
(-) Phủ định: S + wish/if only + S + would + not + V + O. She wishes he would not come late.
I wish I were taller. Tôi ước tôi cao hơn.
I wish I had studied harder. Tôi ước tôi đã học chăm chỉ hơn.
She wishes she did not have to work. Cô ấy ước cô ấy không phải làm việc.
He wishes he had not said that. Anh ấy ước anh ấy đã không nói điều đó.
I wish it would stop raining. Tôi ước trời ngừng mưa.
If only I had known the truth. Giá mà tôi đã biết sự thật.
If only she would listen to me. Giá mà cô ấy chịu nghe tôi.
Câu ước thường bắt đầu bằng:
wish, if only
Các từ chỉ sự tiếc nuối: regret, sorry
Mẹo lùi thì:
Ước hiện tại: lùi về quá khứ đơn (hiện tại đơn → quá khứ đơn)
Ước quá khứ: lùi về quá khứ hoàn thành (quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành)
Ước tương lai: dùng would + V
Lưu ý: If only mạnh hơn wish. Trong câu ước về hiện tại, dùng were cho tất cả các chủ ngữ.
Sai: I wish I am taller. Đúng: I wish I were taller.
Giải thích: Câu ước về hiện tại phải lùi thì về quá khứ đơn, dùng were cho tất cả các chủ ngữ.Sai: I wish I studied harder yesterday. Đúng: I wish I had studied harder yesterday.
Giải thích: Câu ước về quá khứ phải dùng quá khứ hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.Sai: I wish it stops raining. Đúng: I wish it would stop raining.
Giải thích: Câu ước về tương lai phải dùng would + V, không dùng hiện tại đơn.
