Thì của động từ trong câu tường thuật (Reported Speech)
Bài học này giúp bạn nắm vững cách lùi thì của động từ khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật trong tiếng Anh. Bạn sẽ hiểu rõ quy tắc, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi thuật lại lời nói của người khác.
Lý thuyết
Câu tường thuật là câu dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép. Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked), thì của động từ trong câu được tường thuật thường phải lùi một thì so với câu trực tiếp.
Quy tắc lùi thì:
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn: I like coffee → She said she liked coffee.
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn: I am studying → He said he was studying.
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành: I have finished → She said she had finished.
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành: I went to school → He said he had gone to school.
Tương lai đơn (will) → Tương lai trong quá khứ (would): I will call you → She said she would call me.
Can → Could, May → Might, Must → Had to
Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells), thì của động từ trong câu tường thuật không đổi.
Câu tường thuật dạng khẳng định
(+) Khẳng định: S + said/told + (that) + S + V (lùi thì) + O. She said she liked coffee.
(-) Phủ định: S + said/told + (that) + S + did + not + V + O. He said he did not like coffee.
Câu tường thuật dạng nghi vấn
Yes/No question: S + asked + if/whether + S + V (lùi thì) + O. She asked if I liked coffee.
Wh- question: S + asked + wh- + S + V (lùi thì) + O. He asked where I lived.
Câu tường thuật dạng mệnh lệnh
Mệnh lệnh khẳng định: S + told/asked + O + to + V. She told me to close the door.
Mệnh lệnh phủ định: S + told/asked + O + not + to + V. He told me not to be late.
Lưu ý: Say không có tân ngữ trực tiếp, tell phải có tân ngữ trực tiếp (tell somebody).
She said she liked coffee. Cô ấy nói rằng cô ấy thích cà phê.
He told me he had gone to school. Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã đi học.
He said he did not like coffee. Anh ấy nói rằng anh ấy không thích cà phê.
She asked if I liked coffee. Cô ấy hỏi liệu tôi có thích cà phê không.
He asked where I lived. Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.
She told me to close the door. Cô ấy bảo tôi đóng cửa lại.
He told me not to be late. Anh ấy bảo tôi đừng đến muộn.
Câu tường thuật thường có các động từ tường thuật:
said, told, asked, replied, answered, promised, advised, warned
Mẹo lùi thì:
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
Will → Would, Can → Could, May → Might, Must → Had to
Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells), không lùi thì. Nếu câu tường thuật diễn tả sự thật hiển nhiên, có thể không lùi thì.
Sai: She said she likes coffee. Đúng: She said she liked coffee.
Giải thích: Động từ tường thuật ở quá khứ (said), phải lùi thì hiện tại đơn thành quá khứ đơn.Sai: He told that he was tired. Đúng: He said that he was tired. Hoặc He told me that he was tired.
Giải thích: Tell phải có tân ngữ trực tiếp (tell somebody), say không cần.Sai: She asked me where did I live. Đúng: She asked me where I lived.
Giải thích: Trong câu tường thuật dạng nghi vấn, không dùng trợ động từ did, và trật tự từ trở về dạng khẳng định.
