Thì của động từ trong câu giả định (Subjunctive)
Bài học này giúp bạn nắm vững cách chia thì của động từ trong câu giả định (Subjunctive) trong tiếng Anh. Bạn sẽ hiểu rõ công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi diễn tả yêu cầu, đề nghị, mong muốn.
Lý thuyết
Câu giả định (Subjunctive) được dùng để diễn tả:
Yêu cầu, đề nghị, mệnh lệnh: The teacher requires that he be on time. (Giáo viên yêu cầu anh ấy phải đúng giờ.)
Đề xuất, gợi ý: I suggest that she study harder. (Tôi đề nghị cô ấy học chăm chỉ hơn.)
Mong muốn, ước ao: I wish I were rich. (Tôi ước tôi giàu.)
Điều kiện không có thật ở hiện tại: If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)
Nguyên tắc chia thì trong câu giả định:
Giả định hiện tại (Present Subjunctive): Động từ trong mệnh đề that giữ nguyên dạng nguyên mẫu không có to cho tất cả các chủ ngữ (không thêm -s, -ed, -ing). She suggested that he go home.
Giả định quá khứ (Past Subjunctive): Dùng were cho tất cả các chủ ngữ trong mệnh đề if hoặc sau wish. If I were you, I would study harder.
Giả định hoàn thành (Perfect Subjunctive): Dùng had + V3/ed để diễn tả điều không có thật trong quá khứ. I wish I had studied harder.
Giả định hiện tại (Present Subjunctive)
(+) Khẳng định: S + V (suggest, require, insist, demand, recommend) + that + S + V (nguyên mẫu không to) + O. She suggested that he go home.
(-) Phủ định: S + V + that + S + not + V (nguyên mẫu không to) + O. He insisted that she not be late.
Giả định quá khứ (Past Subjunctive)
(+) Khẳng định: If + S + were + O, S + would + V. If I were you, I would study harder.
(-) Phủ định: If + S + were + not + O, S + would + V. If she were not busy, she would come.
Giả định hoàn thành (Perfect Subjunctive)
(+) Khẳng định: S + wish + S + had + V3/ed. I wish I had studied harder.
(-) Phủ định: S + wish + S + had + not + V3/ed. She wishes she had not said that.
Lưu ý: Trong giả định hiện tại, động từ trong mệnh đề that luôn ở dạng nguyên mẫu không có to, không chia theo chủ ngữ.
The teacher requires that he be on time. Giáo viên yêu cầu anh ấy phải đúng giờ.
I suggest that she study harder. Tôi đề nghị cô ấy học chăm chỉ hơn.
He insisted that she not be late. Anh ấy khăng khăng rằng cô ấy không được đến muộn.
If I were you, I would study harder. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.
I wish I were rich. Tôi ước tôi giàu.
I wish I had studied harder. Tôi ước tôi đã học chăm chỉ hơn.
She wishes she had not said that. Cô ấy ước cô ấy đã không nói điều đó.
Câu giả định thường xuất hiện sau các động từ và cấu trúc:
suggest, recommend, propose, insist, demand, require, request, order
it is important/necessary/essential/vital that...
wish, if only
if (trong câu điều kiện loại 2, loại 3)
Mẹo chia thì:
Giả định hiện tại: động từ trong mệnh đề that ở dạng nguyên mẫu không có to (be, go, study...).
Giả định quá khứ: dùng were cho tất cả các chủ ngữ.
Giả định hoàn thành: dùng had + V3/ed.
Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, giả định hiện tại thường được thay thế bằng should + V hoặc thì hiện tại đơn, nhưng dạng nguyên mẫu không to vẫn được dùng trong văn phong trang trọng.
Sai: She suggested that he goes home. Đúng: She suggested that he go home.
Giải thích: Trong câu giả định hiện tại, động từ trong mệnh đề that phải ở dạng nguyên mẫu không có to, không chia theo chủ ngữ.Sai: If I was you, I would study harder. Đúng: If I were you, I would study harder.
Giải thích: Trong câu giả định quá khứ, dùng were cho tất cả các chủ ngữ, đặc biệt là với I/he/she/it.Sai: I wish I studied harder yesterday. Đúng: I wish I had studied harder yesterday.
Giải thích: Câu ước về quá khứ phải dùng quá khứ hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
