Sự hòa hợp thì trong tiếng Anh (Sequence of Tenses)
Bài học này giúp bạn nắm vững quy tắc hòa hợp thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ trong tiếng Anh. Bạn sẽ hiểu rõ cách lùi thì, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi viết câu phức.
Lý thuyết
Sự hòa hợp thì (Sequence of Tenses) là quy tắc về mối quan hệ thì giữa động từ trong mệnh đề chính và động từ trong mệnh đề phụ (thường bắt đầu bằng that).
Các quy tắc chính:
Mệnh đề chính ở hiện tại hoặc tương lai → mệnh đề phụ có thể dùng bất kỳ thì nào phù hợp với ý nghĩa: He says he is tired. (Anh ấy nói anh ấy mệt.) / He says he was tired. (Anh ấy nói anh ấy đã mệt.) / He says he will be tired. (Anh ấy nói anh ấy sẽ mệt.)
Mệnh đề chính ở quá khứ → mệnh đề phụ thường phải lùi thì về quá khứ:
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn: He said he was tired.
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn: She said she was studying.
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành: He said he had finished.
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành: She said she had gone.
Tương lai đơn (will) → Would: He said he would come.
Can → Could, May → Might, Must → Had to
Ngoại lệ: Nếu mệnh đề phụ diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý hoặc một thói quen không đổi, có thể không lùi thì: The teacher said that the Earth goes around the Sun. (Giáo viên nói rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Mệnh đề chính ở hiện tại/tương lai
(+) Khẳng định: S + V (hiện tại/tương lai) + (that) + S + V (bất kỳ thì phù hợp). She says she is tired.
(-) Phủ định: S + do/does/will + not + V + (that) + S + V. He does not say he is tired.
(?) Nghi vấn: Do/Does/Will + S + V + (that) + S + V? Does she say she is tired?
Mệnh đề chính ở quá khứ
(+) Khẳng định: S + V2/ed + (that) + S + V (lùi thì). She said she was tired.
(-) Phủ định: S + did + not + V + (that) + S + V (lùi thì). He did not say he was tired.
(?) Nghi vấn: Did + S + V + (that) + S + V (lùi thì)? Did she say she was tired?
Lưu ý: Khi mệnh đề chính ở quá khứ, mệnh đề phụ phải lùi thì tương ứng. Ngoại lệ: sự thật hiển nhiên, chân lý không lùi thì.
He says he is tired. Anh ấy nói anh ấy mệt.
He said he was tired. Anh ấy đã nói anh ấy mệt.
She said she was studying English. Cô ấy nói cô ấy đang học tiếng Anh.
She said she had finished her homework. Cô ấy nói cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.
He said he would come to the party. Anh ấy nói anh ấy sẽ đến bữa tiệc.
The teacher said that the Earth goes around the Sun. Giáo viên nói rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Did she say she was tired? Có phải cô ấy nói cô ấy mệt không?
Sự hòa hợp thì thường gặp trong:
Câu tường thuật (reported speech)
Câu phức có mệnh đề danh từ (that-clause)
Câu có động từ tường thuật: say, tell, think, believe, know, hope, promise
Mẹo lùi thì:
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
Will → Would, Can → Could, May → Might, Must → Had to
Ngoại lệ: Không lùi thì khi mệnh đề phụ diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý, hoặc thói quen không đổi.
Sai: He said he is tired. Đúng: He said he was tired.
Giải thích: Mệnh đề chính ở quá khứ (said), mệnh đề phụ phải lùi thì về quá khứ đơn.Sai: She said she has finished her homework. Đúng: She said she had finished her homework.
Giải thích: Hiện tại hoàn thành trong mệnh đề phụ phải lùi thành quá khứ hoàn thành khi mệnh đề chính ở quá khứ.Sai: He said he will come. Đúng: He said he would come.
Giải thích: Will trong mệnh đề phụ phải lùi thành would khi mệnh đề chính ở quá khứ.
