Phân biệt Tương lai đơn và Hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ thì tương lai đơn và hiện tại đơn khi dùng trong mệnh đề thời gian trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi diễn tả hành động trong tương lai.
Lý thuyết
Tương lai đơn (will) được dùng trong mệnh đề chính để diễn tả:
Hành động sẽ xảy ra trong tương lai: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
Quyết định ngay tại thời điểm nói: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
Dự đoán dựa trên suy nghĩ, niềm tin cá nhân: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
Hiện tại đơn được dùng trong mệnh đề thời gian (bắt đầu bằng when, if, before, after, as soon as, until, while) để diễn tả:
Hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng không dùng will: When I see him, I will tell him. (Khi tôi gặp anh ấy, tôi sẽ nói với anh ấy.)
Điều kiện có thể xảy ra trong tương lai (với if): If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
Hành động xảy ra trước một hành động khác trong tương lai: After she finishes her work, she will go home. (Sau khi cô ấy làm xong việc, cô ấy sẽ về nhà.)
Mệnh đề chính (Tương lai đơn)
(+) Khẳng định: S + will + V + O. I will call you tomorrow.
(-) Phủ định: S + will + not + V + O. She will not come to the party.
(?) Nghi vấn: Will + S + V + O? Will you help me?
Mệnh đề thời gian (Hiện tại đơn)
(+) Khẳng định: when/if/before/after + S + V(s/es) + O. When I see him, I will tell him.
(-) Phủ định: when/if/before/after + S + do/does + not + V + O. If she does not come, I will be sad.
(?) Nghi vấn: when/if + do/does + S + V + O? If it rains, will you stay at home?
Lưu ý: Trong mệnh đề thời gian, không dùng will. Dùng hiện tại đơn để thay thế. Mệnh đề chính mới dùng will.
When I see him, I will tell him the news. Khi tôi gặp anh ấy, tôi sẽ nói với anh ấy tin này.
If it rains tomorrow, we will stay at home. Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
She will not come to the party if she does not finish her work. Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc nếu cô ấy không hoàn thành công việc.
After she finishes her work, she will go home. Sau khi cô ấy làm xong việc, cô ấy sẽ về nhà.
Will you help me when I ask you? Bạn sẽ giúp tôi khi tôi nhờ bạn chứ?
Will you stay at home if it rains? Bạn sẽ ở nhà nếu trời mưa chứ?
Tương lai đơn (will) thường đi với:
tomorrow, next week/month/year, in the future
I think, I believe, I hope, probably, perhaps
promise, offer, request (lời hứa, đề nghị, yêu cầu)
Hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian thường đi với:
when, if, before, after, as soon as, until, while
by the time, the moment, the next time
Mẹo nhớ: Khi thấy when, if, before, after, as soon as, until, while ở đầu mệnh đề phụ, không dùng will mà dùng hiện tại đơn. Mệnh đề chính mới dùng will.
Sai: When I will see him, I will tell him. Đúng: When I see him, I will tell him.
Giải thích: Trong mệnh đề thời gian với when, không dùng will, phải dùng hiện tại đơn.Sai: If it will rain tomorrow, we will stay at home. Đúng: If it rains tomorrow, we will stay at home.
Giải thích: Trong mệnh đề điều kiện với if, không dùng will, phải dùng hiện tại đơn.Sai: After she will finish her work, she will go home. Đúng: After she finishes her work, she will go home.
Giải thích: Trong mệnh đề thời gian với after, không dùng will, phải dùng hiện tại đơn.
