Phân biệt Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ thì quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi chia động từ.
Lý thuyết
Quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả:
Hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ: When I arrived, she had left. (Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi rồi.)
Hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ: By 8 PM, I had finished my homework. (Trước 8 giờ tối, tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
Hành động là nguyên nhân của một sự việc trong quá khứ: He was tired because he had worked all day. (Anh ấy mệt vì anh ấy đã làm việc cả ngày.)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả:
Hành động đã đang xảy ra và kéo dài trước một hành động khác trong quá khứ, nhấn mạnh quá trình: She had been waiting for two hours before the bus came. (Cô ấy đã đợi hai tiếng trước khi xe buýt đến.)
Hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm trong quá khứ: By 8 PM, I had been studying for three hours. (Trước 8 giờ tối, tôi đã học được ba tiếng rồi.)
Hành động để lại kết quả hoặc dấu hiệu rõ ràng trong quá khứ: The ground was wet because it had been raining. (Mặt đất ướt vì trời đã mưa.)
Quá khứ hoàn thành
(+) Khẳng định: S + had + V3/ed + O. I had finished my homework before 8 PM.
(-) Phủ định: S + had + not + V3/ed + O. She had not eaten before she left.
(?) Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O? Had you seen him before?
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(+) Khẳng định: S + had + been + V-ing + O. They had been playing soccer for an hour.
(-) Phủ định: S + had + not + been + V-ing + O. He had not been working there long.
(?) Nghi vấn: Had + S + been + V-ing + O? Had she been studying before you came?
Lưu ý: Cả hai thì đều dùng had cho tất cả các chủ ngữ. Quá khứ hoàn thành theo sau là quá khứ phân từ (V3), còn quá khứ hoàn thành tiếp diễn theo sau là been + V-ing.
When I arrived, she had left. Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi rồi.
She had been waiting for two hours before the bus came. Cô ấy đã đợi hai tiếng trước khi xe buýt đến.
He had not eaten before he went to work. Anh ấy đã không ăn trước khi đi làm.
They had not been studying long before the exam started. Họ đã không học lâu trước khi kỳ thi bắt đầu.
Had you seen him before the meeting? Bạn đã gặp anh ấy trước cuộc họp chưa?
Had it been raining before you went out? Trời đã mưa trước khi bạn ra ngoài phải không?
Quá khứ hoàn thành thường đi với:
before, after, by the time, when (khi hành động xảy ra trước)
already, yet, just, never, ever (trong ngữ cảnh quá khứ)
by + thời điểm trong quá khứ (by 8 PM yesterday)
because, so (diễn tả nguyên nhân - kết quả)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường đi với:
for + khoảng thời gian + before + mệnh đề quá khứ
before, when, by the time (nhấn mạnh quá trình kéo dài)
how long + before + mệnh đề quá khứ
Mẹo nhớ: Nếu muốn nhấn mạnh kết quả hoàn thành, dùng quá khứ hoàn thành. Nếu muốn nhấn mạnh quá trình kéo dài hoặc dấu hiệu còn thấy, dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Sai: When I arrived, she left. Đúng: When I arrived, she had left.
Giải thích: Hành động cô ấy rời đi xảy ra trước hành động tôi đến, phải dùng quá khứ hoàn thành.Sai: She had been knowing him for years. Đúng: She had known him for years.
Giải thích: Động từ chỉ trạng thái như know, like, love, hate thường không chia ở tiếp diễn.Sai: I had been finish my work before 8 PM. Đúng: I had finished my work before 8 PM.
Giải thích: Quá khứ hoàn thành dùng V3, không dùng V-ing sau had khi không có been.
