Phân biệt Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi chia động từ.
Lý thuyết
Hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả:
Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định rõ thời gian, kết quả còn liên quan đến hiện tại: I have lost my keys. (Tôi đã mất chìa khóa rồi.)
Kinh nghiệm, trải nghiệm tính đến nay: She has visited Japan twice. (Cô ấy đã đến Nhật hai lần.)
Hành động vừa mới xảy ra: They have just arrived. (Họ vừa mới đến.)
Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: I have lived here for ten years. (Tôi đã sống ở đây được mười năm.)
Quá khứ đơn được dùng để diễn tả:
Hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định: I lost my keys yesterday. (Tôi đã mất chìa khóa hôm qua.)
Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ: She woke up, brushed her teeth, and went to school. (Cô ấy thức dậy, đánh răng và đi học.)
Thói quen trong quá khứ: When I was young, I played soccer every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
Sự kiện lịch sử: World War II ended in 1945. (Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc năm 1945.)
Hiện tại hoàn thành
(+) Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O. I have finished my homework.
(-) Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O. She has not eaten yet.
(?) Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + O? Have you seen this film?
Quá khứ đơn
(+) Khẳng định: S + V2/ed + O. I watched TV last night.
(-) Phủ định: S + did + not + V + O. He did not go to school.
(?) Nghi vấn: Did + S + V + O? Did they play soccer?
Lưu ý: Trong hiện tại hoàn thành, dùng have với I/you/we/they, has với he/she/it. Trong quá khứ đơn, khi có did hoặc did not, động từ chính trở về nguyên mẫu.
I have seen that movie three times. Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.
I saw that movie last week. Tôi đã xem bộ phim đó tuần trước.
She has not finished her report yet. Cô ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
She did not finish her report yesterday. Cô ấy đã không hoàn thành báo cáo hôm qua.
Have you ever been to Paris? Bạn đã từng đến Paris chưa?
Did you go to Paris last summer? Bạn có đi Paris mùa hè trước không?
Hiện tại hoàn thành thường đi với:
already, yet, just, ever, never, before
so far, recently, lately, up to now
for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian
several times, twice, once, many times
Quá khứ đơn thường đi với:
yesterday, last night/week/month/year
ago, in + năm cụ thể, in the past
when + mệnh đề quá khứ, then, after that
on + ngày cụ thể trong quá khứ
Mẹo nhớ: Nếu trong câu có thời gian xác định trong quá khứ như yesterday, last week, in 2010, phải dùng quá khứ đơn. Nếu không có thời gian xác định hoặc muốn nhấn mạnh kết quả hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành.
Sai: I have seen him yesterday. Đúng: I saw him yesterday.
Giải thích: Có yesterday là thời gian xác định trong quá khứ, phải dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.Sai: She has went to London. Đúng: She has gone to London.
Giải thích: Sau have/has phải dùng quá khứ phân từ (V3), không dùng quá khứ đơn (V2).Sai: Did you finished your homework? Đúng: Did you finish your homework?
Giải thích: Sau did trong câu nghi vấn, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu, không chia quá khứ.
